Leave Your Message
Bột Taxifolin Dihydroquercetin
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Bột Taxifolin Dihydroquercetin

Số CAS: 480-18-2
Thông số kỹ thuật: 98%
Vẻ bề ngoài: Bột màu trắng đến trắng ngà
Phương pháp thử nghiệm: HPLC
Độ hòa tan: Tan trong etanol, tan ít trong nước.
Ứng dụng: Chống oxy hóa, chống viêm, tốt cho tim mạch, da, hệ miễn dịch.
Bưu kiện: 1-25kg hoặc theo yêu cầu riêng
Vật mẫu: Có mẫu để tham khảo.
Kho: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Chứng chỉ: ISO22000, FSSC22000, Halal, cGMP, Hữu cơ

    Mô tả sản phẩm

    Bột dihydroquercetin (taxifolin, chiết xuất từ ​​cây thông rụng lá Siberia) là một chất chống oxy hóa thực vật mạnh mẽ với độ tinh khiết cao, độ ổn định cao và nhiều ứng dụng cho sức khỏe. Hợp chất flavonoid này, chủ yếu được chiết xuất từ ​​gỗ cây thông rụng lá Siberia (Larix sibirica), đang nhận được sự quan tâm ngày càng tăng từ ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và mỹ phẩm toàn cầu nhờ những lợi ích chống viêm, bảo vệ tim mạch và da.

    Hoạt chất chính của nó, dihydroquercetin, là một loại flavanol hiếm có cấu trúc tương tự quercetin, nhưng có khả năng hấp thụ sinh học cao hơn và khả năng chống oxy hóa mạnh hơn. Nó hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa và hỗ trợ chức năng mạch máu và miễn dịch. So với quercetin, dihydroquercetin tan trong nước tốt hơn và ổn định hơn, lý tưởng để sử dụng trong thực phẩm chức năng, sản phẩm chăm sóc da và thực phẩm bổ sung.

    Nhu cầu toàn cầu đối với dihydroquercetin đã tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây, đặc biệt là ở các thị trường tập trung vào chống lão hóa tự nhiên, sức khỏe tim mạch và chất chống oxy hóa có nhãn sạch. Tuy nhiên, do sự khác biệt về nguồn nguyên liệu và phương pháp chiết xuất, chất lượng và độ tinh khiết của thành phần này có thể khác nhau đáng kể giữa các nhà cung cấp.
    Tại Botanical Cube Inc., chúng tôi tập trung cung cấp bột dihydroquercetin với độ tinh khiết ≥98% (HPLC) và sử dụng công nghệ chiết xuất nhiệt độ thấp tiên tiến để kiểm tra từng lô sản phẩm. Sản phẩm của chúng tôi có cấu trúc bột mịn màu trắng ngà đồng nhất và ổn định, cùng độ hòa tan tốt, đáp ứng tốt hơn nhiều yêu cầu ứng dụng khác nhau.

    Tại sao nên chọn bột Dihydroquercetin của chúng tôi (Taxifolin, chiết xuất cây thông Siberia)?

    1. Độ tinh khiết cao ổn định ≥98% (HPLC) – không pha trộn chất độn hoặc nguồn nguyên liệu hỗn hợp
    Sản phẩm của chúng tôi được chiết xuất hoàn toàn từ gỗ thông rụng lá Siberia (Larix sibirica), và mỗi lô đều được kiểm tra bằng HPLC (không phải UV) để đảm bảo chứa ≥98,0% dihydroquercetin.
    2. Hàm lượng kim loại nặng thấp
    Kết quả kiểm tra của chúng tôi cho thấy hàm lượng chì (Pb) trung bình là 3. Kích thước hạt mịn giúp phân tán tốt hơn
    Bột của chúng tôi được nghiền đến D90 4. Khả năng tương thích với nước thực sự - Không lắng cặn trong nước lạnh
    Nhờ phương pháp chế biến ở nhiệt độ thấp và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bột của chúng tôi có độ lắng đọng dưới 5% sau 24 giờ trong nước lạnh ở pH 7, thích hợp cho các sản phẩm dạng lỏng và đồ uống đóng chai sẵn.

    COA

    Mục

    Thông số kỹ thuật

    Kết quả

    Phương pháp thử nghiệm

    Tên sản phẩm

    Bột Dihydroquercetin (Taxifolin)

    Tuân thủ

    /

    Nguồn gốc thực vật

    Larix sibirica (Đường tùng Siberia)

    Tuân thủ

    /

    Số CAS

    480-18-2

    Tuân thủ

    /

    Vẻ bề ngoài

    Bột mịn màu vàng nhạt đến trắng ngà

    Bột màu trắng nhạt

    Thị giác

    Mùi & Vị

    Đặc điểm

    Đặc điểm

    Cảm quan

    Thông số kỹ thuật (Phân tích)

    ≥98,0% Dihydroquercetin (HPLC)

    98,52%

    HPLC

    Mất khối lượng khi sấy khô

    ≤1,0%

    0,42%

    USP

    Hàm lượng tro

    ≤0,5%

    0,19%

    USP

    Phân tích sàng lọc

    Lọc 100% lưới 80

    Tuân thủ

    USP

    Kim loại nặng

    ≤10 ppm

    ICP-MS

    - Chì (Pb)

    ≤1,0 ppm

    0,31 ppm

    ICP-MS

    - Asen (As)

    ≤1,0 ppm

    0,12 ppm

    ICP-MS

    - Cadmi (Cd)

    ≤1,0 ppm

    0,06 ppm

    ICP-MS

    - Thủy ngân (Hg)

    ≤0,1 ppm

    ND

    ICP-MS

    Cặn dung môi (Ethanol)

    ≤5000 ppm

    88 ppm

    GC-MS

    Kiểm soát vi sinh

    - Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa

    ≤1000 CFU/g

    USP

    - Nấm men và nấm mốc

    ≤100 CFU/g

    USP

    - Vi khuẩn E. coli

    Âm/10g

    Tiêu cực

    USP

    - Vi khuẩn Salmonella

    Âm tính/25g

    Tiêu cực

    USP

    Kích thước hạt

    Lọc 100% lưới 80

    Tuân thủ

    USP

    Dihydroquercetin có công dụng gì?

    1. Chống oxy hóa và chống viêm
    Chống lại stress oxy hóa và viêm nhiễm, hỗ trợ sức khỏe tế bào tổng thể.
    2. Hỗ trợ tim mạch và gan
    Giúp tăng cường sức khỏe mạch máu, lưu thông máu và giải độc gan.
    3. Chăm sóc da, mắt và đường hô hấp
    Làm chậm quá trình lão hóa da, thúc đẩy vi tuần hoàn mắt và giúp duy trì sức khỏe phổi.
    4. Cân bằng và phục hồi hệ miễn dịch
    Tăng cường hệ miễn dịch đồng thời thúc đẩy quá trình phục hồi và khả năng chống chịu stress.
    5. Chất bảo quản tự nhiên
    Được sử dụng trong thực phẩm và thực phẩm chức năng để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và kéo dài thời hạn sử dụng.

    Cách dùng và liều lượng khuyến cáo

    1. Thực phẩm chức năng: 50–300 mg/ngày (viên nang, viên nén, viên nang mềm)
    2. Đồ uống chức năng: 10–50 mg mỗi khẩu phần
    3. Công thức mỹ phẩm: Nồng độ 0,05%–1% trong serum hoặc kem dưỡng da.
    4. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm: Chứa tới 0,1% trong thực phẩm có chứa chất béo để ngăn ngừa quá trình oxy hóa.
    5. Luôn tham khảo các quy định địa phương và ý kiến ​​chuyên gia y tế có trình độ để xác định liều lượng cuối cùng của công thức.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1. Dihydroquercetin có tốt hơn Quercetin không?
    Dihydroquercetin có độ hòa tan trong nước cao hơn và hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn so với quercetin thông thường, giúp nó có khả năng hấp thụ sinh học cao hơn trong một số ứng dụng nhất định.
    2. Nó là tự nhiên hay tổng hợp?
    Bột Dihydroquercetin của chúng tôi được chiết xuất 100% không biến đổi gen và không sử dụng dung môi từ cây thông rụng lá Siberia (Larix sibirica).
    3. Có thể sử dụng nó trong các sản phẩm chăm sóc da không?
    Đúng vậy. Nó giúp trung hòa các gốc tự do, giảm mẩn đỏ và bảo vệ da khỏi tác hại oxy hóa do tia cực tím gây ra, rất lý tưởng cho các sản phẩm chống lão hóa hoặc dành cho da nhạy cảm.
    4. Nó có ổn định trong đồ uống hoặc thực phẩm không?
    Đúng vậy, nó thể hiện độ ổn định oxy hóa cao, đặc biệt là trong các hệ thống gốc chất béo và gốc nước. Nó thường được sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng của các loại đồ uống chức năng, dầu ăn và đồ ăn nhẹ.

    Leave Your Message