Leave Your Message
Bột Coenzyme Q10 tan trong nước – Ubiquinone hấp thụ cao giúp tăng cường năng lượng và sức khỏe làn da.
Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Bột Coenzyme Q10 tan trong nước – Ubiquinone hấp thụ cao giúp tăng cường năng lượng và sức khỏe làn da.

Số CAS: 303-98-0
Thông số kỹ thuật: 10%-99%
Vẻ bề ngoài: Bột màu vàng đến cam
Phương pháp thử nghiệm: HPLC
Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan được 10% trong nước.
Ứng dụng: Sản sinh năng lượng, sức khỏe tim mạch, hỗ trợ chống oxy hóa
Bưu kiện: 1-25kg hoặc theo yêu cầu riêng
Vật mẫu: Có mẫu dùng thử miễn phí.
Kho: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Chứng chỉ: ISO22000, FSSC22000, Halal, cGMP, Hữu cơ
Không bán cho cá nhân

    Mô tả sản phẩm

    Bột Coenzyme Q10 (CoQ10) đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, sức khỏe tim mạch và hỗ trợ chống oxy hóa. Khi nhu cầu về thực phẩm bổ sung chống lão hóa và hỗ trợ sức khỏe ty thể tiếp tục tăng, CoQ10 vẫn là một thành phần quan trọng trên thị trường. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ thấp của nó có thể hạn chế hiệu quả, khiến cơ thể khó nhận được đầy đủ lợi ích. Để giải quyết thách thức này, chúng tôi đã phát triển các công thức hòa tan trong nước để cải thiện khả năng hấp thụ.
    Bột CoQ10 của chúng tôi được sản xuất bằng công nghệ lên men tiên tiến, giúp giảm thiểu tạp chất, cải thiện độ ổn định và tạo ra sản phẩm đáng tin cậy hơn so với các phương pháp tổng hợp hóa học truyền thống. Chúng tôi sử dụng nguyên liệu thô cao cấp không biến đổi gen để đảm bảo hiệu quả và khả năng hấp thụ vượt trội so với các sản phẩm thay thế kém chất lượng hơn.

    Tại sao nên chọn sản phẩm của chúng tôi?

    Công nghệ lên men tiên tiến đảm bảo độ tinh khiết và ổn định.
    Bột CoQ10 của chúng tôi sử dụng các vi sinh vật được lựa chọn kỹ lưỡng để sản xuất CoQ10 một cách tự nhiên trong môi trường được kiểm soát. Phương pháp này giúp duy trì tính toàn vẹn của phân tử CoQ10, từ đó cải thiện khả năng hấp thụ, nghĩa là cơ thể dễ dàng hấp thụ và sử dụng hơn. Ngoài ra, phương pháp này không chỉ giảm thiểu sự xuất hiện của các sản phẩm phụ không mong muốn mà còn cải thiện độ tinh khiết và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
    Đặc tính hòa tan trong nước giúp tăng cường khả năng hấp thụ.
    Bột CoQ10 tan trong nước của chúng tôi được sản xuất bằng công nghệ bao bọc đặc biệt, chuyển đổi CoQ10 tan trong chất béo thành dạng tan trong nước. Điều này giúp CoQ10 dễ hòa tan hơn trong môi trường nước, cho phép cơ thể hấp thụ và sử dụng chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
    Đảm bảo chất lượng thông qua các tiêu chuẩn kiểm thử nghiêm ngặt
    Bột CoQ10 của chúng tôi trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, hiệu lực, độ ổn định và khả năng hấp thụ. Chúng tôi đảm bảo sản phẩm không chứa các tạp chất như kim loại nặng và vi sinh vật, xác minh hàm lượng CoQ10 để đảm bảo liều lượng chính xác và đánh giá tỷ lệ hấp thụ, đặc biệt là đối với các công thức hòa tan trong nước. Những thử nghiệm này đảm bảo các thành phần trong công thức của bạn an toàn, hiệu quả và đáng tin cậy.

    Biểu đồ quy trình sản xuất

    Biểu đồ quy trình sản xuất
    Bột CoQ10 3
    Dịch vụ OEM CoQ10
    0102

    COA

    Mục kiểm tra Phương pháp thử nghiệm Thông số kỹ thuật Kết quả
    Vẻ bề ngoài Kiểm tra trực quan Bột màu vàng đến cam Bột màu vàng
    Hàm lượng Coenzyme Q10 Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ≥98% 99,5%
    Mất khối lượng khi sấy khô Xác định độ ẩm (KF) ≤0,5% 0,25%
    Tổng lượng tro Phương pháp thiêu hủy ≤0,1% 0,06%
    Độ hòa tan Kiểm tra trực quan Tan hoàn toàn trong dầu, không tan trong nước. Đáp ứng thông số kỹ thuật
    Kim loại nặng (Tổng cộng) Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) ≤10 ppm 4 ppm
    Chì (Pb) Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) ≤1 ppm
    Asen (As) Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) ≤1 ppm
    Cadmi (Cd) Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) ≤1 ppm
    Thủy ngân (Hg) Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) ≤0,1 ppm
    Dư lượng thuốc trừ sâu Sắc ký khí (GC) Không còn cặn Không phát hiện thấy
    Giới hạn vi sinh vật (Tổng số vi khuẩn trên đĩa) Phương pháp USP ≤100 CFU/g 35 CFU/g
    Vi khuẩn E. coli Phương pháp văn hóa Tiêu cực Tiêu cực
    Vi khuẩn Salmonella Phương pháp văn hóa Tiêu cực Tiêu cực
    Tụ cầu vàng Phương pháp văn hóa Tiêu cực Tiêu cực
    Số lượng nấm men và nấm mốc Phương pháp đếm khuẩn lạc ≤100 CFU/g 10 CFU/g
    Dung môi dư Sắc ký khí (GC) Đáp ứng các giới hạn của USP/NF Đáp ứng thông số kỹ thuật
    Phân bố kích thước hạt Nhiễu xạ laser 100% lọt qua lưới lọc 80 mesh. Đạt 100%
    Tổng số lượng vi khuẩn Phương pháp đếm khuẩn lạc ≤500 CFU/g 50 CFU/g

    Các ứng dụng phổ biến của Coenzyme Q10 (CoQ10)

    1. Thực phẩm chức năng:
    Dạng bào chế: Viên nang, viên nang mềm, viên nén.
    Công dụng: Thúc đẩy sức khỏe tim mạch, tăng cường năng lượng và làm chậm quá trình lão hóa.
    Liều lượng khuyến cáo: 30–300 mg mỗi ngày, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
    2. Mỹ phẩm và Chăm sóc da:
    Dạng sản phẩm: Serum, kem dưỡng, sữa dưỡng thể, mặt nạ.
    Công dụng: Giảm nếp nhăn, vết chân chim và cải thiện độ đàn hồi của da.
    Liều lượng khuyến cáo: Thông thường ở nồng độ 0,5%–1% trong các sản phẩm bôi ngoài da.
    3. Dược phẩm:
    Dạng bào chế: Viên nén, thuốc tiêm, kem bôi.
    Công dụng: Cải thiện chức năng ty thể và quá trình chuyển hóa năng lượng.
    Liều lượng khuyến cáo: 100–300 mg mỗi ngày, theo chỉ định của bác sĩ.
    4. Sức khỏe động vật (Thực phẩm bổ sung cho thú cưng):
    Dạng bào chế: Viên nhai, viên nang.
    Công dụng: Dành cho thú cưng bị bệnh tim hoặc thiếu năng lượng.
    Liều lượng khuyến cáo: 10–30 mg mỗi ngày cho thú cưng, tùy thuộc vào kích thước và tình trạng sức khỏe.

    Leave Your Message